Thép vuông đặc là một trong những vật liệu không thể thiếu trong xây dựng và cơ khí, với độ bền cao và tính ứng dụng rộng rãi. Được sản xuất từ các loại thép carbon hoặc hợp kim, thép vuông đặc mang lại khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và thi công. Đây là lựa chọn phổ biến cho các công trình xây dựng, cơ khí và sản xuất nội thất.
Bảng báo giá thép vuông đặc mới nhất
Khi chọn thép vuông đặc cho công trình, giá thành là yếu tố quan trọng cần lưu ý. Giá thép vuông đặc thay đổi theo kích thước, loại thép và trọng lượng. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí xây dựng và sản xuất. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại thép vuông đặc phổ biến hiện nay:
| Kích thước (mm) | Thép CT3 | Thép SS400 | Thép A36 |
| 10×10 | 17.000 VNĐ/kg | 17.500 VNĐ/kg | 18.000 VNĐ/kg |
| 20×20 | 17.000 VNĐ/kg | 17.500 VNĐ/kg | 18.000 VNĐ/kg |
| 30×30 | 17.000 VNĐ/kg | 17.500 VNĐ/kg | 18.000 VNĐ/kg |
| 40×40 | 17.000 VNĐ/kg | 17.500 VNĐ/kg | 18.000 VNĐ/kg |
| 50×50 | 17.000 VNĐ/kg | 17.500 VNĐ/kg | 18.000 VNĐ/kg |
| 100×100 | 17.000 VNĐ/kg | 17.500 VNĐ/kg | 18.000 VNĐ/kg |
Giá thép vuông đặc không chỉ phụ thuộc vào kích thước hay chủng loại mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác, chủ yếu là:
- Biến động thị trường: Giá thép thay đổi theo các yếu tố kinh tế toàn cầu, như giá nguyên liệu (quặng sắt, than cốc) và cung cầu thị trường. Khi nhu cầu tăng, giá thép cũng tăng theo.
- Nguồn cung và cầu: Khi nguồn cung thép bị gián đoạn (do thiên tai, dịch bệnh hay chính sách quốc tế), giá thép sẽ tăng. Ngược lại, khi nguồn cung dồi dào, giá thép có thể giảm.
- Chi phí vận chuyển và logistics: Chi phí vận chuyển, đặc biệt khi giá xăng dầu hoặc thuế nhập khẩu thay đổi, cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép. Tăng chi phí vận chuyển đồng nghĩa với giá thép cao hơn.

Tổng quan về thép vuông đặc
Thép vuông đặc là loại thép có mặt cắt hình vuông và cấu trúc đặc, không có lỗ hoặc rỗng bên trong. Được sản xuất từ thép carbon hoặc thép hợp kim, thép vuông đặc có tính mềm dẻo, dễ dàng gia công và lắp đặt. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp xây dựng, chế tạo cơ khí, bảo trì công nghiệp, thiết bị giao thông vận tải và các công trình sắt trang trí, hàng rào và nghệ thuật.
Các mác thép phổ biến của thép vuông đặc như S65C, SS400, và CT3 đều có ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực này.
Tham khảo thêm: Thép tròn đặc
Thông số kỹ thuật
- Mác thép: S65C, SS400, CT3, S45C, C45, A36, S355JR, S275JR, CT45, S50C, SM490, SM570,…
- Tiêu chuẩn sản xuất: JIS, ASTM, EN, GOST.
- Chiều dài thông dụng 6 mét và có nhận cắt theo quy cách yêu cầu.
- Độ bền kéo từ 400 đến 700 MPa
- Kích thước từ vuông 6 lên đến 250mm
- Dung sai về kích thước thép vuông thường nằm trong khoảng ±0.5mm đến ±1mm
Dưới đây là bảng tra barem khối lượng thép vuông đặc giúp khách hàng tính toán khối lượng vật tư cho sản phẩm và công trình:

Quy cách và kích thước thép vuông đặc
Thép vuông đặc là một trong những vật liệu phổ biến trong ngành xây dựng và cơ khí, với nhiều kích thước và quy cách khác nhau để đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng. Dưới đây là một số kích thước thép vuông đặc thông dụng trên thị trường hiện nay: 10×10 mm, 20×20 mm, 25×25 mm, 30×30 mm, 40×40 mm, 50×50 mm, 60×60 mm, 80×80 mm, 100×100 mm,…
Thông thường, thép vuông đặc được sản xuất với chiều dài tiêu chuẩn 6 mét, nhưng có thể cắt theo yêu cầu khách hàng. Mỗi kích thước thép vuông đặc có trọng lượng khác nhau, phù hợp với các công trình từ nhỏ đến lớn.
Dưới đây là bảng tra cứu trọng lượng của thép vuông đặc theo từng kích thước phổ biến. Trọng lượng được tính theo đơn vị kilogram (kg) cho mỗi mét dài của thanh thép:
| Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
| 10×10 | 0,785 |
| 20×20 | 3,140 |
| 25×25 | 4,906 |
| 30×30 | 7,065 |
| 40×40 | 12,560 |
| 50×50 | 19,625 |
| 60×60 | 28,260 |
| 80×80 | 50,240 |
| 100×100 | 78,500 |
Giải thích các thông số kỹ thuật:
- Chiều dài: Thép vuông đặc thường có chiều dài tiêu chuẩn 6 mét. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu cụ thể của các dự án, thép có thể được cắt theo kích thước yêu cầu.
- Dung sai kích thước: Dung sai là sự chênh lệch cho phép giữa kích thước thực tế và kích thước tiêu chuẩn. Dung sai này thường dao động từ 0.5mm đến 2mm tùy vào từng loại thép và tiêu chuẩn sản xuất. Kiểm soát dung sai là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ chính xác khi thi công.
- Cường độ chịu lực: Các loại thép vuông đặc (như CT3, SS400, A36) có độ bền kéo và khả năng chịu lực khác nhau. Ngoài độ bền kéo, các yếu tố như độ dãn dài và khả năng chống ăn mòn cũng cần được cân nhắc khi lựa chọn thép cho từng công trình cụ thể.
Hiểu rõ quy cách và thông số kỹ thuật giúp bạn chọn lựa sản phẩm phù hợp, tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.
Tham khảo thêm các sản phẩm về thép đặc
Tiêu chuẩn sản xuất thép vuông đặc
Thép vuông đặc phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ bền và an toàn trong xây dựng và sản xuất. Dưới đây là những tiêu chuẩn phổ biến cho thép vuông đặc:
- Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN): TCVN áp dụng cho thép sản xuất và tiêu thụ trong nước, bao gồm thép vuông đặc. Tiêu chuẩn này quy định kích thước, trọng lượng, thành phần hóa học, độ bền kéo và các đặc tính cơ học của thép.
- Tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials): ASTM là tiêu chuẩn quốc tế phổ biến, đặc biệt tại Mỹ. Các loại thép vuông đặc theo ASTM gồm A36, A572, tùy vào mục đích sử dụng. ASTM A36 là tiêu chuẩn cho thép carbon kết cấu thông dụng, thường dùng trong xây dựng và cơ khí.
- Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards): Tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản quy định đặc tính kỹ thuật, thành phần hóa học và độ bền kéo của thép. Ví dụ, JIS G3101 quy định cho thép tấm và thép hình, bao gồm thép vuông đặc.
Ứng dụng phổ biến của thép vuông đặc
Thép vuông đặc được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào đặc tính cơ học vượt trội và độ bền cao. Dưới đây là các ứng dụng chính của thép vuông đặc trong xây dựng, cơ khí, công nghiệp và nội thất:
- Xây dựng nhà xưởng và công trình: Thép vuông đặc được sử dụng làm thanh chịu lực trong kết cấu của các tòa nhà, nhà xưởng và kho. Với khả năng chịu lực lớn và dễ gia công, thép vuông đặc giúp xây dựng kết cấu vững chắc, giảm thiểu chi phí và thời gian thi công, đồng thời chống lại tác động của yếu tố môi trường như gió bão và động đất.
- Khung máy móc và thiết bị công nghiệp: Trong ngành cơ khí, thép vuông đặc được dùng để chế tạo khung máy móc, giàn và các kết cấu chịu lực khác. Vật liệu này đáp ứng yêu cầu về độ bền, dễ gia công và lắp đặt, giúp các thiết bị hoạt động ổn định và bền bỉ.
- Hàng rào bảo vệ: Thép vuông đặc được gia công thành khung hàng rào vững chắc, bảo vệ khu dân cư, công trình và cơ sở hạ tầng khỏi sự xâm nhập từ bên ngoài. Với độ bền cao và khả năng dễ bảo trì, thép vuông đặc giúp tăng cường sự bảo vệ và thẩm mỹ cho các công trình.
- Giao thông vận tải: Thép vuông đặc cũng được ứng dụng trong sản xuất khung xe, cầu cống và các công trình giao thông khác. Tính bền vững và khả năng chịu lực lớn giúp thép đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong hạ tầng giao thông, chịu được tác động của trọng lực và yếu tố môi trường.
- Sản xuất đồ nội thất: Thép vuông đặc được sử dụng trong sản xuất bàn, ghế, giá đỡ và các sản phẩm nội thất khác. Độ bền vượt trội và thẩm mỹ của thép vuông đặc giúp các sản phẩm nội thất có tuổi thọ cao, dễ dàng vệ sinh và bảo trì.
- Chi tiết cầu thang, lan can: Thép vuông đặc được sử dụng trong các chi tiết cầu thang và lan can, đảm bảo tính vững chắc và an toàn. Chúng dễ gia công, có thể kết hợp với các vật liệu trang trí khác để tạo nên các sản phẩm thẩm mỹ.
Thép vuông đặc là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong xây dựng, cơ khí, công nghiệp và nội thất nhờ vào khả năng chịu lực, độ bền cao và tính dễ gia công. Lựa chọn thép vuông đặc giúp tăng cường độ an toàn và tuổi thọ cho các công trình và sản phẩm.

Tại sao nên chọn mua thép vuông đặc
Lợi ích khi sử dụng thép vuông đặc là không thể phủ nhận. Có thể nói thép vuông đặc đang được nhiều công trình sử dụng và đạt được hiệu quả cao trong việc chịu lực. Thép láp đặc không chỉ có độ bền mà còn dễ dàng trong việc thi công. Mặc dù giá cả có thể cao hơn so với một số loại thép khác, nhưng đổi lại, bạn sẽ có được sản phẩm chất lượng.
Đặc biệt, khi tìm mua thép vuông đặc, Vật liệu xây dựng Đăng Quân khuyên bạn nên tìm hiểu kỹ các nhà cung cấp uy tín. Bạn nên chú ý đến các chứng nhận chất lượng và các thông số kỹ thuật của sản phẩm. Đăng Quân cung cấp thép láp vuông đặc kèm thông số quy cách rõ ràng để khách hàng đối chiếu trước khi mua. Để biết thêm chi tiết về báo giá hãy liên hệ hotline 0965468871.
CÔNG TY TNHH TM & XNK ĐĂNG QUÂN
Địa chỉ: 44 đường số 46, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh
Số điện thoại: 0965 468 871 (Thủy Tiên) hoặc 0936 283 980 (Đăng Quân) (Bấm gọi)
Gửi email yêu cầu báo giá: sale.dangquan@gmail.com
Zalo: 0965 468 871
Website: https://vlxddangquan.com
GỬI YÊU CẦU BÁO GIÁ























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.